So sánh Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 và QLED Xiaomi A Pro 4K 65 inch L65MB-APSEA 2026
vs
QLED Xiaomi A Pro 4K 65 inch L65MB-APSEA 202614.390.000₫Xem chi tiết →
Bản QLED Xiaomi A Pro 4K 65 inch L65MB-APSEA 2026 đắt hơn bản Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 1.000.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Google Tivi QLED (bản kia Google Tivi); Công nghệ hình ảnh Tăng cường chuyển động MEMC HDR10+ Quantum Dot FilmMaker Mode Màn hình bảo vệ mắt Low Blue Light (bản kia Tăng cường chuyển động MEMC HDR10 FilmMaker Mode Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI Màn hình bảo vệ mắt ).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 | QLED Xiaomi A Pro 4K 65 inch L65MB-APSEA 2026 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 13.390.000₫ | 14.390.000₫ |
| Thương hiệu | Xiaomi | Xiaomi |
| Loại Tivi | Google Tivi | Google Tivi QLED |
| Công nghệ hình ảnh | Tăng cường chuyển động MEMC HDR10 FilmMaker Mode Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI Màn hình bảo vệ mắt | Tăng cường chuyển động MEMC HDR10+ Quantum Dot FilmMaker Mode Màn hình bảo vệ mắt Low Blue Light |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 | QLED Xiaomi A Pro 4K 65 inch L65MB-APSEA 2026 | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 65 inch | 65 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Mali-G52 MC1 | Bộ xử lý Mali-G52 MC1 |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Remote thông minh | Remote Bluetooth 360° | Remote Bluetooth 360° |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Prime Video | YouTube Netflix Prime Video |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X | Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 144.5 cm - Cao 90 cm - Dày 39.1 cm | Ngang 144.5 cm - Cao 90 cm - Dày 39.1 cm |
| Khối lượng có chân | 13 kg | 13 kg |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.