So sánh QD-MiniLED Xiaomi S 4K 55 inch L55MC-SSEA và Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026
vs
Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 202613.390.000₫Xem chi tiết →
Bản Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 đắt hơn bản QD-MiniLED Xiaomi S 4K 55 inch L55MC-SSEA 400.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Google Tivi (bản kia Google Tivi Mini LED); Kích cỡ màn hình 65 inch (bản kia 55 inch); Năm ra mắt 2025 (bản kia 2026).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QD-MiniLED Xiaomi S 4K 55 inch L55MC-SSEA | Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 12.990.000₫ | 13.390.000₫ |
| Thương hiệu | Xiaomi | Xiaomi |
| Loại Tivi | Google Tivi Mini LED | Google Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 65 inch |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10+ HDR10 Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI | Tăng cường chuyển động MEMC HDR10 FilmMaker Mode Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI Màn hình bảo vệ mắt |
| Tổng công suất loa | 30W | 20W |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio DTS-X | Dolby Audio DTS-X DTS Virtual:X |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.6 cm - Cao 76.9 cm - Dày 31.2 cm | Ngang 144.5 cm - Cao 90 cm - Dày 39.1 cm |
| Khối lượng có chân | 11.7 kg | 13 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QD-MiniLED Xiaomi S 4K 55 inch L55MC-SSEA | Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 | |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Mali-G52 MC1 | Bộ xử lý Mali-G52 MC1 |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Remote thông minh | Remote Bluetooth 360° | Remote Bluetooth 360° |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Prime Video | YouTube Netflix Prime Video |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.