So sánh QLED Toshiba FHD 43 inch 43V37SP và Toshiba AI 4K 43 inch 43C350RP
vs
Toshiba AI 4K 43 inch 43C350RP8.490.000₫Xem chi tiết →
Bản Toshiba AI 4K 43 inch 43C350RP đắt hơn bản QLED Toshiba FHD 43 inch 43V37SP 1.400.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi (bản kia Smart Tivi QLED); Độ phân giải 4K (Ultra HD) (bản kia Full HD); Năm ra mắt 2025 (bản kia 2026).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QLED Toshiba FHD 43 inch 43V37SP | Toshiba AI 4K 43 inch 43C350RP | |
|---|---|---|
| Giá từ | 7.090.000₫ | 8.490.000₫ |
| Thương hiệu | Toshiba | Toshiba |
| Loại Tivi | Smart Tivi QLED | Smart Tivi |
| Độ phân giải | Full HD | 4K (Ultra HD) |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
| Công nghệ hình ảnh | Công nghệ Essential PQ Game Mode | HDR10+ HDR10 Dolby Vision Công nghệ tinh chỉnh thông minh AI Picture Optimizer Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Regza Engine High Grade | Bộ xử lý Regza Engine ZR Gen 3 |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt VIDAA AI Voice Assistant Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng VIDAA kết | Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng VIDAA kết nối trên điện thoại |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube FPT Play MyTV TV 360 VieON | YouTube Netflix FPT Play TV 360 VieON K+ |
| Tổng công suất loa | 20W | 24W |
| Âm thanh vòm | DTS Virtual:X | Dolby Atmos |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 2 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 96 cm - Cao 58.8 cm - Dày 18.6 cm | Ngang 96.3 cm - Cao 60.6 cm - Dày 22.6 cm |
| Khối lượng có chân | 5.5 kg | 6.1 Kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QLED Toshiba FHD 43 inch 43V37SP | Toshiba AI 4K 43 inch 43C350RP | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 43 inch | 43 inch |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD |
| Hệ điều hành | VIDAA U9 | VIDAA U9 |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.