So sánh QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED86BSA và NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO80ASA
vs
NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO80ASA21.390.000₫Xem chi tiết →
Bản NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO80ASA đắt hơn bản QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED86BSA 500.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi NanoCell (bản kia Smart Tivi QNED); Kích cỡ màn hình 75 inch (bản kia 55 inch); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) (bản kia Đèn nền: Mini LED).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED86BSA | NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO80ASA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 20.890.000₫ | 21.390.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi QNED | Smart Tivi NanoCell |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 75 inch |
| Loại màn hình | Đèn nền: Mini LED | Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | webOS 26 | webOS 25 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Công nghệ Precision Dimming VRR 144 Hz Motion Pro Chống xé hình | Điều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode Dải màu rộng Nano Color 4K Super |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen3 | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8 |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 | Magic Remote |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieON |
| Âm thanh vòm | Dolby Digital | — |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 123.6 cm - Cao 78.6/74.6 cm - Dày 26 cm | Ngang 167.8 cm - Cao 102.7 cm - Dày 36.1 cm |
| Khối lượng có chân | 18.9 kg | 31.8 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QNED LG AI 4K 55 inch 55QNED86BSA | NanoCell LG AI 4K 75 inch 75NANO80ASA | |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.