CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA và NanoCell LG AI 4K 50 inch 50NANO80ASA

QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA13.090.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
NanoCell LG AI 4K 50 inch 50NANO80ASA14.090.000₫Xem chi tiết →

Bản NanoCell LG AI 4K 50 inch 50NANO80ASA đắt hơn bản QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA 1.000.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi NanoCell (bản kia Smart Tivi QNED); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) (bản kia Đèn nền: Mini LED); Hệ điều hành webOS 25 (bản kia webOS 26).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSANanoCell LG AI 4K 50 inch 50NANO80ASA
Giá từ13.090.000₫14.090.000₫
Thương hiệuLGLG
Loại TiviSmart Tivi QNEDSmart Tivi NanoCell
Loại màn hìnhĐèn nền: Mini LEDĐèn nền: LED nền (Direct LED)
Hệ điều hànhwebOS 26webOS 25
Năm ra mắt20262025
Công nghệ hình ảnhHLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dynamic QNED Color 4K Super Upscaling RGB Primary ColorĐiều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode Dải màu rộng Nano Color 4K Super
Bộ xử lýBộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng ViệtTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng
Remote thông minhAI Magic Remote MR26Magic Remote
Ứng dụng phổ biếnYouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieONYouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieON
Âm thanh vòmDolby Digital
Kích thước có chân, đặt bànNgang 111.2 cm - Cao 71.1 cm - Dày 23 cmNgang 112.1 cm - Cao 71.6 cm - Dày 23 cm
Khối lượng có chân8.3 kg11.8 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSANanoCell LG AI 4K 50 inch 50NANO80ASA
Kích cỡ màn hình50 inch50 inch
Độ phân giải4K (Ultra HD)4K (Ultra HD)
Nơi sản xuấtIndonesiaIndonesia
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Tổng công suất loa20W20W
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác