So sánh LG AI 4K 55 inch 55UA8450PSA và QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA
vs
QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA13.090.000₫Xem chi tiết →
Bản QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA đắt hơn bản LG AI 4K 55 inch 55UA8450PSA 700.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi QNED (bản kia Smart Tivi); Kích cỡ màn hình 50 inch (bản kia 55 inch); Loại màn hình Đèn nền: Mini LED (bản kia Đèn nền: LED nền (Direct LED)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| LG AI 4K 55 inch 55UA8450PSA | QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 12.390.000₫ | 13.090.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi | Smart Tivi QNED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 50 inch |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) | Đèn nền: Mini LED |
| Hệ điều hành | webOS 25 | webOS 26 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode 4K Super Upscaling Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) Chế | HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dynamic QNED Color 4K Super Upscaling RGB Primary Color |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8 | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Remote thông minh | Magic Remote | AI Magic Remote MR26 |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieON | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 123.6 cm - Cao 78 cm - Dày 23 cm | Ngang 111.2 cm - Cao 71.1 cm - Dày 23 cm |
| Khối lượng có chân | 11.6 kg | 8.3 kg |
| Âm thanh vòm | — | Dolby Digital |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| LG AI 4K 55 inch 55UA8450PSA | QNED LG AI 4K 50 inch 50QNED70BSA | |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.