CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC và QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED70BSA

LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC26.900.000₫rẻ hơn 490.000₫Xem chi tiết →
vs
QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED70BSA27.390.000₫Xem chi tiết →

Bản QNED LG AI 4K 75 inch 75QNED70BSA đắt hơn bản LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC 490.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi QNED (bản kia Smart Tivi); Loại màn hình Đèn nền: Mini LED (bản kia Đèn nền: LED nền (Direct LED)); Hệ điều hành webOS 26 (bản kia webOS 23).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSCQNED LG AI 4K 75 inch 75QNED70BSA
Giá từ26.900.000₫27.390.000₫
Thương hiệuLGLG
Loại TiviSmart TiviSmart Tivi QNED
Loại màn hìnhĐèn nền: LED nền (Direct LED)Đèn nền: Mini LED
Hệ điều hànhwebOS 23webOS 26
Năm ra mắt20232026
Công nghệ hình ảnhĐiều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness HLG HDR10 HDR Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode Nâng cấp độ phân giải 4K AI UHLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dynamic QNED Color 4K Super Upscaling RGB Primary Color
Bộ xử lýBộ xử lý α5 Gen6 AI 4KBộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằngTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt
Remote thông minhMagic RemoteAI Magic Remote MR26
Ứng dụng phổ biếnYouTube YouTube Kids Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play MyTV POPS Kids TV 360 VTVcab ON VieON MP3 Zing Nhaccuatui SpotiYouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON
Âm thanh vòmBluetooth Surround ReadyDolby Digital
Kích thước có chân, đặt bànNgang 167.8 cm - Cao 103.4 cm - Dày 36.1 cmNgang 166.9 cm - Cao 102.6 cm - Dày 36.1 cm
Khối lượng có chân31.8 Kg22.5 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSCQNED LG AI 4K 75 inch 75QNED70BSA
Kích cỡ màn hình75 inch75 inch
Độ phân giải4K (Ultra HD)4K (Ultra HD)
Nơi sản xuấtIndonesiaIndonesia
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Tổng công suất loa20W20W
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác