So sánh QNED LG AI 4K 65 inch 65QNED86BSA và LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC
vs
LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC26.900.000₫Xem chi tiết →
Bản LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC đắt hơn bản QNED LG AI 4K 65 inch 65QNED86BSA 10.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi (bản kia Smart Tivi QNED); Kích cỡ màn hình 75 inch (bản kia 65 inch); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) (bản kia Đèn nền: Mini LED).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QNED LG AI 4K 65 inch 65QNED86BSA | LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC | |
|---|---|---|
| Giá từ | 26.890.000₫ | 26.900.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi QNED | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch | 75 inch |
| Loại màn hình | Đèn nền: Mini LED | Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành | webOS 26 | webOS 23 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2023 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Công nghệ Precision Dimming VRR 144 Hz Motion Pro Chống xé hình | Điều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness HLG HDR10 HDR Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode Nâng cấp độ phân giải 4K AI U |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen3 | Bộ xử lý α5 Gen6 AI 4K |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 | Magic Remote |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON | YouTube YouTube Kids Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play MyTV POPS Kids TV 360 VTVcab ON VieON MP3 Zing Nhaccuatui Spoti |
| Âm thanh vòm | Dolby Digital | Bluetooth Surround Ready |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 145.6 cm - Cao 90.9/86.9 cm - Dày 28.5 cm | Ngang 167.8 cm - Cao 103.4 cm - Dày 36.1 cm |
| Khối lượng có chân | 25.3 kg | 31.8 Kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QNED LG AI 4K 65 inch 65QNED86BSA | LG AI 4K 75 inch 75UR7550PSC | |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tổng công suất loa | 20W | 20W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.