CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh LG AI 4K 43 inch 43UA8450PSA và LG AI 4K 43 inch 43NU855BPSA

LG AI 4K 43 inch 43UA8450PSA9.590.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
LG AI 4K 43 inch 43NU855BPSA10.590.000₫Xem chi tiết →

Bản LG AI 4K 43 inch 43NU855BPSA đắt hơn bản LG AI 4K 43 inch 43UA8450PSA 1.000.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành webOS 26 (bản kia webOS 25); Năm ra mắt 2026 (bản kia 2025); Công nghệ hình ảnh HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering 4K Super Upscaling RGB Primary Color Ultra Quick Media (bản kia HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode 4K Super Upscaling Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) Chế ).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

LG AI 4K 43 inch 43UA8450PSALG AI 4K 43 inch 43NU855BPSA
Giá từ9.590.000₫10.590.000₫
Thương hiệuLGLG
Hệ điều hànhwebOS 25webOS 26
Năm ra mắt20252026
Công nghệ hình ảnhHLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode 4K Super Upscaling Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) Chế HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering 4K Super Upscaling RGB Primary Color Ultra Quick Media
Bộ xử lýBộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằngTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt
Remote thông minhMagic RemoteAI Magic Remote MR26
Ứng dụng phổ biếnYouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieONYouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON
Kích thước có chân, đặt bànNgang 96.8 cm - Cao 62.1 cm - Dày 20 cmNgang 95.9 cm - Cao 61.8 cm - Dày 20 cm
Khối lượng có chân7.4 kg6.5 kg
Âm thanh vòmDolby Digital
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
LG AI 4K 43 inch 43UA8450PSALG AI 4K 43 inch 43NU855BPSA
Loại TiviSmart TiviSmart Tivi
Kích cỡ màn hình43 inch43 inch
Độ phân giải4K (Ultra HD)4K (Ultra HD)
Loại màn hìnhĐèn nền: LED nền (Direct LED)Đèn nền: LED nền (Direct LED)
Nơi sản xuấtIndonesiaIndonesia
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Tổng công suất loa20W20W
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác