CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Sony WF-1000XM6 và Sony WH1000XM6

Sony WF-1000XM67.490.000₫rẻ hơn 2.500.000₫Xem chi tiết →
vs
Sony WH1000XM69.990.000₫Xem chi tiết →

Bản Sony WH1000XM6 đắt hơn bản Sony WF-1000XM6 2.500.000₫ — đổi lại: Thời lượng pin tai nghe Dùng 40 giờ (khi tắt ANC) - Sạc 3.5 giờ (bản kia Dùng 8 giờ (Bật chống ồn) và 12 giờ (Tắt Chống ồn) - Sạc Khoảng 1.5 giờ); Cổng sạc Type-C (bản kia Sạc MagSafe Type-C); Công nghệ âm thanh Active Noise Cancellation Hi-Res Audio 360 Reality Audio DSEE Equalizer (bản kia Chống ồn chủ động Driver dynamic DSEE Extreme (Cơ chế tăng cường âm thanh kỹ thuật số) Hi-Res Audio Wireless Ambient Sou).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Sony WF-1000XM6Sony WH1000XM6
Giá từ7.490.000₫9.990.000₫
Thương hiệuSonySony
Thời lượng pin tai ngheDùng 8 giờ (Bật chống ồn) và 12 giờ (Tắt Chống ồn) - Sạc Khoảng 1.5 giờDùng 40 giờ (khi tắt ANC) - Sạc 3.5 giờ
Thời lượng pin hộp sạcDùng 16 giờ - Sạc Khoảng 2 giờ
Cổng sạcSạc MagSafe Type-CType-C
Công nghệ âm thanhChống ồn chủ động Driver dynamic DSEE Extreme (Cơ chế tăng cường âm thanh kỹ thuật số) Hi-Res Audio Wireless Ambient SouActive Noise Cancellation Hi-Res Audio 360 Reality Audio DSEE Equalizer
Tương thíchMacOS Android, iOS, WindowsMacOS ChromeOS PS5 Android, iOS, Windows
Tiện íchThiết kế công thái học Chống nước IPX4 4 Micro chống ồn Hỗ trợ sạc không dây Qi Điều khiển giọng nói Trợ lý ảo GeminiCó mic thoại Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo Micro chống ồn, lọc gió
Điều khiểnCảm ứngCảm ứng Phím nhấn
Phím điều khiểnTăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Bật trợ lí ảo Vào chế độ Quick Access (Cài đặt trong ứng dụng SounKết nối Bluetooth Bật/Tắt ANC
Kích thướcDài 2.7 cm - Rộng 1.7 cm - Cao 2.3 cmDài 20 cm - Rộng 7.83 cm - Cao 25.69 cm
Khối lượng6.5 g
Sản xuất tạiViệt NamMalaysia
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Sony WF-1000XM6Sony WH1000XM6
Kết nối cùng lúc2 thiết bị2 thiết bị
Công nghệ kết nốiBluetooth 5.3Bluetooth 5.3
Thương hiệu củaNhật BảnNhật Bản

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác