CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh JBL Tune Beam 2 và JBL Tune 670NC

JBL Tune Beam 22.345.000₫rẻ hơn 95.000₫Xem chi tiết →
vs
JBL Tune 670NC2.440.000₫Xem chi tiết →

Bản JBL Tune 670NC đắt hơn bản JBL Tune Beam 2 95.000₫ — đổi lại: Thời lượng pin tai nghe Dùng 70 giờ - Sạc 2 giờ (bản kia Dùng 12 giờ - Sạc 2 giờ); Công nghệ âm thanh JBL Pure Bass Sound Active Noise Cancelling Ambient Aware Driver 32 mm (bản kia Personni-Fi 3.0 Driver 10 mm Active Noise Cancelling Ambient Aware JBL Pure Bass TalkThru JBL Spatial Sound); Tiện ích Voice Aware Chống ồn chủ động Chống nước & bụi IP54 Có mic thoại Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo (bản kia 6 Micro chống ồn Chống nước & bụi IP54 Có mic thoại Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

JBL Tune Beam 2JBL Tune 670NC
Giá từ2.345.000₫2.440.000₫
Thương hiệuJBLJBL
Thời lượng pin tai ngheDùng 12 giờ - Sạc 2 giờDùng 70 giờ - Sạc 2 giờ
Thời lượng pin hộp sạcDùng 48 giờ - Sạc 2 giờ
Công nghệ âm thanhPersonni-Fi 3.0 Driver 10 mm Active Noise Cancelling Ambient Aware JBL Pure Bass TalkThru JBL Spatial SoundJBL Pure Bass Sound Active Noise Cancelling Ambient Aware Driver 32 mm
Tiện ích6 Micro chống ồn Chống nước & bụi IP54 Có mic thoại Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảoVoice Aware Chống ồn chủ động Chống nước & bụi IP54 Có mic thoại Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo
Điều khiểnCảm ứng chạmPhím nhấn
Phím điều khiểnPhát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Bật trợ lí ảo Chuyển chế độ Nhận/Ngắt cuộc gọiTăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Kết nối Bluetooth Chuyển bài hát Bật/Tắt Mic Bật trợ lí ảo Nhận/Ngắt cuộc gọi Bật
Kích thướcDài 3.4 cm - Rộng 2.2 cm - Cao 2.5 cmDài 18 cm - Rộng 16 cm - Cao 6.5 cm
Khối lượng5.2 g174 g
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
JBL Tune Beam 2JBL Tune 670NC
Cổng sạcType-CType-C
Tương thíchMacOS Android, iOS, WindowsMacOS Android, iOS, Windows
Kết nối cùng lúc2 thiết bị2 thiết bị
Công nghệ kết nốiBluetooth 5.3Bluetooth 5.3
Thương hiệu củaMỹMỹ
Sản xuất tạiTrung QuốcTrung Quốc

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác