So sánh JBL LIVE 770NC và JBL Tour Pro 3
Bản JBL Tour Pro 3 đắt hơn bản JBL LIVE 770NC 1.475.000₫ — đổi lại: Thời lượng pin tai nghe Dùng 11 giờ - Sạc 2 giờ (bản kia Dùng 65 giờ - Sạc 3 giờ); Công nghệ âm thanh Smart Ambient Personni-Fi 3.0 Driver 10.2 mm Active Noise Cancellation Hi-Res Audio Adaptive EQ codec LDAC 360 Spatial S (bản kia Hi-Res Audio Active Noise Cancelling Ambient Aware JBL Signature Sound TalkThru 360 Reality Audio JBL Spatial Sound Driv); Tiện ích Micro hỗ trợ AI Chống nước & bụi IP55 Màn hình cảm ứng đa tiện ích Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo (bản kia 4 Micro chống ồn Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| JBL LIVE 770NC | JBL Tour Pro 3 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 4.405.000₫ | 5.880.000₫ |
| Thương hiệu | JBL | JBL |
| Thời lượng pin tai nghe | Dùng 65 giờ - Sạc 3 giờ | Dùng 11 giờ - Sạc 2 giờ |
| Công nghệ âm thanh | Hi-Res Audio Active Noise Cancelling Ambient Aware JBL Signature Sound TalkThru 360 Reality Audio JBL Spatial Sound Driv | Smart Ambient Personni-Fi 3.0 Driver 10.2 mm Active Noise Cancellation Hi-Res Audio Adaptive EQ codec LDAC 360 Spatial S |
| Tiện ích | 4 Micro chống ồn Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo | Micro hỗ trợ AI Chống nước & bụi IP55 Màn hình cảm ứng đa tiện ích Sạc nhanh (Tai nghe) Tương thích trợ lý ảo |
| Điều khiển | Cảm ứng chạm Phím nhấn | Cảm ứng chạm |
| Phím điều khiển | Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Kết nối Bluetooth Bật/Tắt Mic Bật trợ lí ảo Chuyển chế độ Nhận/Ngắt cuộc gọi ANC/ | Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Bật trợ lí ảo Chuyển chế độ Nhận/Ngắt cuộc gọi |
| Kích thước | Dài 9.2 cm - Rộng 7.5 cm - Cao 5.6 cm | Dài 3 cm - Rộng 2.2 cm - Cao 2.4 cm |
| Khối lượng | 256 g | 5.6 g |
| Thời lượng pin hộp sạc | — | Dùng 44 giờ - Sạc 2 giờ |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| JBL LIVE 770NC | JBL Tour Pro 3 | |
|---|---|---|
| Cổng sạc | Type-C | Type-C |
| Tương thích | MacOS Android, iOS, Windows | MacOS Android, iOS, Windows |
| Kết nối cùng lúc | 2 thiết bị | 2 thiết bị |
| Công nghệ kết nối | Bluetooth 5.3 | Bluetooth 5.3 |
| Thương hiệu của | Mỹ | Mỹ |
| Sản xuất tại | Trung Quốc | Trung Quốc |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.