So sánh JBL Endurance Zone và JBL Soundgear CLIPS
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| JBL Endurance Zone | JBL Soundgear CLIPS | |
|---|---|---|
| Giá từ | 3.490.000₫ | 3.490.000₫ |
| Thương hiệu | JBL | JBL |
| Thời lượng pin hộp sạc | Dùng 24 giờ - Sạc Khoảng 2 giờ | Dùng 24 giờ - Sạc 2 giờ |
| Công nghệ âm thanh | Driver 18 x 11 mm | Driver 11 mm JBL OpenSound |
| Tiện ích | Tìm tai nghe Chống nước & bụi IP68 Google Finder Microphone beamforming Điều chỉnh âm thanh với 10 dải EQ Sạc nhanh (Tai | Tùy chỉnh EQ và cá nhân hóa âm thanh qua ứng dụng 4 Micro khử ồn AI Sạc không dây Kết nối đa điểm Chống nước & bụi IP54 |
| Công nghệ kết nối | Bluetooth 5.3 | Bluetooth 5.4 |
| Khối lượng | 10.26 g | 6.5 g |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| JBL Endurance Zone | JBL Soundgear CLIPS | |
|---|---|---|
| Thời lượng pin tai nghe | Dùng 8 giờ - Sạc 2 giờ | Dùng 8 giờ - Sạc 2 giờ |
| Cổng sạc | Type-C | Type-C |
| Kết nối cùng lúc | 2 thiết bị | 2 thiết bị |
| Điều khiển | Cảm ứng | Cảm ứng |
| Phím điều khiển | Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Bật/Tắt Mic Bật trợ lí ảo Nhận/Ngắt cuộc gọi | Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Bật/Tắt Mic Bật trợ lí ảo Nhận/Ngắt cuộc gọi |
| Thương hiệu của | Mỹ | Mỹ |
| Sản xuất tại | Trung Quốc | Trung Quốc |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.