iPad A16 5G
- Công nghệ màn hìnhRetina IPS LCD
- Độ phân giải1640 x 2360 Pixels
- Màn hình rộng11" - Tần số quét 60 Hz
- Hệ điều hànhiPadOS 18
- Chip xử lý (CPU)Apple A16 5 nhân
- Chip đồ hoạ (GPU)Apple GPU 4 nhân
Bản có 5G chỉ đáng tiền với người thật sự dùng máy ngoài đường — và phần chênh so với bản WiFi không phải là toàn bộ chi phí, vì còn một SIM phải nuôi hằng tháng.
So sánh 3 phiên bản iPad A16 5G
Bản 512GB đắt hơn bản 128GB 8.400.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | 512GB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 16.990.000₫ | 19.790.000₫ | 25.390.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB | 512 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 128GB | 256GB | 512GB | |
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Retina IPS LCD | Retina IPS LCD | Retina IPS LCD |
| Độ phân giải | 1640 x 2360 Pixels | 1640 x 2360 Pixels | 1640 x 2360 Pixels |
| Màn hình rộng | 11" - Tần số quét 60 Hz | 11" - Tần số quét 60 Hz | 11" - Tần số quét 60 Hz |
| Hệ điều hành | iPadOS 18 | iPadOS 18 | iPadOS 18 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple A16 5 nhân | Apple A16 5 nhân | Apple A16 5 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân |
| RAM | 6 GB | 6 GB | 6 GB |
| Wifi | Wi-Fi 6 MIMO Dual-band | Wi-Fi 6 MIMO Dual-band | Wi-Fi 6 MIMO Dual-band |
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil 1 HDR10 | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil 1 HDR10 | Âm thanh Dolby Atmos Trung tâm màn hình Mở khóa bằng vân tay Touch ID Kết nối bàn phím rời Kết nối Apple Pencil 1 HDR10 |
| Dung lượng pin | 28.93 Wh | 28.93 Wh | 28.93 Wh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W | 20 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 248.6 mm - Ngang 179.5 mm - Dày 7 mm - Nặng 481 g | Dài 248.6 mm - Ngang 179.5 mm - Dày 7 mm - Nặng 481 g | Dài 248.6 mm - Ngang 179.5 mm - Dày 7 mm - Nặng 481 g |
| Thời điểm ra mắt | 03/2025 | 03/2025 | 03/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ai cần bản 5G
- Người dùng máy trên xe, ở quán, ngoài công trường — nơi không có WiFi hoặc WiFi không đáng tin.
- Người dùng máy để làm việc và không chấp nhận cảnh mất mạng giữa buổi.
- Người hay quên bật chia sẻ mạng từ điện thoại, hoặc dùng điện thoại pin yếu — phát WiFi từ điện thoại là cách nhanh nhất để hết pin cả hai máy.
Ai không cần
Nếu máy gần như chỉ nằm trong nhà, trong lớp và trong quán quen, bản WiFi cộng với việc phát mạng từ điện thoại làm được đúng việc đó. Phần chênh để dành cho bản dung lượng cao hơn thường đáng hơn — dung lượng thì không nâng cấp được, còn mạng thì luôn có đường vòng.
Tính cả chi phí nuôi máy
Bản 5G có hai khoản: khoản trả một lần khi mua và khoản trả hằng tháng cho SIM. Người mua thường chỉ tính khoản đầu. Nếu chiếc máy này ra khỏi nhà vài lần một tháng, khoản thứ hai là tiền trả cho thứ hiếm khi dùng.
Hỏi nhanh
- Bản 5G có chạy nhanh hơn bản WiFi không?
Không. Hai bản giống nhau phần bên trong; khác nhau ở chỗ có khe SIM và sóng di động. Bảng thông số phía trên đối chiếu được từng dòng.
- Dùng eSIM được không?
Tuỳ bản máy và tuỳ nhà mạng. Hãy hỏi trước ở nơi bán và kiểm tra nhà mạng bạn đang dùng có hỗ trợ eSIM cho máy tính bảng không — đây là chỗ hay hụt.