So sánh MSI Venture A14 AI+ A3HMG và MSI Gaming Cyborg 15 A13UC
vs
Bản MSI Gaming Cyborg 15 A13UC đắt hơn bản MSI Venture A14 AI+ A3HMG 1.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H (bản kia AMD Ryzen AI 5 - 340); Số nhân 8 (bản kia 6); Tốc độ CPU 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) (bản kia 2.00 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
MSI Venture A14 AI+ A3HMG | MSI Gaming Cyborg 15 A13UC | |
|---|---|---|
| Giá từ | 26.090.000₫ | 27.090.000₫ |
| Thương hiệu | MSI | MSI |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen AI 5 - 340 | Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H |
| Số nhân | 6 | 8 |
| Tốc độ CPU | 2.00 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng) | 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - AMD Radeon Graphics | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 96 GB | 64 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280)) |
| Kích thước màn hình | 14" | 15.6" |
| Độ phân giải | 2.8K (2880 x 1800) - OLED 16:10 | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | OLED | IPS |
| Tần số quét | 120Hz | 144Hz |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu xanh |
| Thông tin Pin | 4-cell Li-ion, 75 Wh | 3-cell Li-Po, 53.5 Wh |
| Kích thước | Dài 315.6 mm - Rộng 235.5 mm - Dày 21.6 mm - 1.625 kg | Dài 359.36 mm - Rộng 250.34 mm - Dày 22.9 mm - 1.98 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại |
| Độ phủ màu | — | 45% NTSC |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI Venture A14 AI+ A3HMG | MSI Gaming Cyborg 15 A13UC | |
|---|---|---|
| Số luồng | 12 | 12 |
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MSI Venture A14 AI+ A3HMG
MSI Gaming Cyborg 15 A13UC