So sánh MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 70W và MacBook Air 13 inch M4 24GB/512GB
vs
Bản MacBook Air 13 inch M4 24GB/512GB đắt hơn bản MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 70W 900.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Apple M4 (bản kia Apple M5); Tốc độ CPU 120 GB/s memory bandwidth (bản kia 153 GB/s memory bandwidth); Card màn hình Card tích hợp - 10 nhân GPU (bản kia Card tích hợp - 8 nhân GPU).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 70W | MacBook Air 13 inch M4 24GB/512GB | |
|---|---|---|
| Giá từ | 35.690.000₫ | 36.590.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (MacBook) | Apple (MacBook) |
| Số cấu hình | 3 | 1 |
| Công nghệ CPU | Apple M5 | Apple M4 |
| Tốc độ CPU | 153 GB/s memory bandwidth | 120 GB/s memory bandwidth |
| Card màn hình | Card tích hợp - 8 nhân GPU | Card tích hợp - 10 nhân GPU |
| RAM | 16 GB | 24 GB |
| Hệ điều hành | macOS Tahoe | macOS Sequoia |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2025 |
| Kích thước | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kg | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.24 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 70W | MacBook Air 13 inch M4 24GB/512GB | |
|---|---|---|
| Số nhân | 10 | 10 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ cứng | 512 GB SSD | 512 GB SSD |
| Kích thước màn hình | 13.6" | 13.6" |
| Độ phân giải | Liquid Retina (2560 x 1664) | Liquid Retina (2560 x 1664) |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Thông tin Pin | Li-Po, 53.8 Wh | Li-Po, 53.8 Wh |
| Chất liệu | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 70W
MacBook Air 13 inch M4 24GB/512GB