So sánh Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 và Lenovo Gaming LOQ 15IRX9
vs
Bản Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 đắt hơn bản Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 1.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i5 Raptor Lake - 13450HX (bản kia AMD Ryzen 7 - 7735HS); Số nhân 10 (bản kia 8); Tốc độ CPU 2.40 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) (bản kia 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 | Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 29.390.000₫ | 30.390.000₫ |
| Thương hiệu | Lenovo | Lenovo |
| Số cấu hình | 1 | 3 |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen 7 - 7735HS | Intel Core i5 Raptor Lake - 13450HX |
| Số nhân | 8 | 10 |
| Tốc độ CPU | 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng) | 2.40 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - AMD Radeon 680M Graphics | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB |
| Loại RAM | LPDDR5X (Onboard) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp | 32 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) | Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2242)) 1 TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (Có |
| Kích thước màn hình | 15.1" | 15.6" |
| Độ phân giải | WQXGA (2560 x 1600) OLED | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | OLED | IPS |
| Tần số quét | 165 Hz | 144Hz |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 | 100% sRGB |
| Thông tin Pin | 70 Wh | 4-cell Li-ion, 60 Wh |
| Kích thước | Dài 339.33 mm - Rộng 236 mm - Dày 15.6 mm - 1.49 kg | Dài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kg |
| Chất liệu | Vỏ kim loại - Nhôm | Vỏ nhựa |
| Thời điểm ra mắt | — | 2025 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 | Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 | |
|---|---|---|
| Số luồng | 16 | 16 |
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10
Lenovo Gaming LOQ 15IRX9