So sánh Lenovo Gaming LOQ 15ARP10 và Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10
vs
Bản Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 đắt hơn bản Lenovo Gaming LOQ 15ARP10 500.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 7 - 7735HS (bản kia AMD Ryzen 7 - 170); Card màn hình Card tích hợp - AMD Radeon 680M Graphics (bản kia Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB); Loại RAM LPDDR5X (Onboard) (bản kia DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
Lenovo Gaming LOQ 15ARP10 | Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 28.890.000₫ | 29.390.000₫ |
| Thương hiệu | Lenovo | Lenovo |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen 7 - 170 | AMD Ryzen 7 - 7735HS |
| Card màn hình | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB | Card tích hợp - AMD Radeon 680M Graphics |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) | LPDDR5X (Onboard) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB | Không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ cứng | Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2242)) 512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 ( | 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.1" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | WQXGA (2560 x 1600) OLED |
| Tấm nền | IPS | OLED |
| Tần số quét | 144Hz | 165 Hz |
| Độ phủ màu | 100% sRGB | 100% DCI-P3 |
| Thông tin Pin | 3 - cell Li-ion, 57.5 Wh | 70 Wh |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | — |
| Kích thước | Dài 359.2 mm - Rộng 236 mm - Dày 22.95 mm - 1.8 kg | Dài 339.33 mm - Rộng 236 mm - Dày 15.6 mm - 1.49 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ kim loại - Nhôm |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo Gaming LOQ 15ARP10 | Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10 | |
|---|---|---|
| Số nhân | 8 | 8 |
| Số luồng | 16 | 16 |
| Tốc độ CPU | 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng) | 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Lenovo Gaming LOQ 15ARP10
Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 15ARP10