CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9 và Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T945.390.000₫rẻ hơn 16.000.000₫Xem chi tiết →
vs
Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R19361.390.000₫Xem chi tiết →

Bản Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193 đắt hơn bản Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9 16.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen AI 9 - 365 (bản kia Intel Core 7 Raptor Lake - 240H); Số luồng 20 (bản kia 16); Tốc độ CPU 2.00 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) (bản kia 2.50 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193
Giá từ45.390.000₫61.390.000₫
Thương hiệuAcerAcer
Công nghệ CPUIntel Core 7 Raptor Lake - 240HAMD Ryzen AI 9 - 365
Số luồng1620
Tốc độ CPU2.50 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)2.00 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 5070, 8 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PcIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (nâng cHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 2 TB) 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp tha
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)2K+ (2560 x 1600)
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu camĐèn chuyển màu RGB - 4 vùng
Kích thướcDài 360 mm - Rộng 274.5 mm - Dày 24.5 mm - 2.4 kgDài 356.78 mm - Rộng 275.5 mm - Dày 19.9 mm - 2.18 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ bằng kim loại - Chiếu nghỉ tay bằng nhựa
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9Acer Gaming Nitro ProPanel ANV16-72-71T9Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193Acer Gaming Nitro ProPanel AN16S 61 R193
Số nhân1010
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa96 GB96 GB
Kích thước màn hình16"16"
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét180 Hz180 Hz
Độ phủ màu100% sRGB100% sRGB
Thông tin Pin4-cell, 76Wh4-cell, 76Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác