CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

vivo Y31d

vivo Y31d
7.990.000₫ – 10.090.000₫
3 phiên bản · Vivo · cập nhật 2026-08-10
  • Màn hình rộng6.75" - Tần số quét 120 Hz
  • Dung lượng lưu trữ128 GB
  • Dung lượng pin7200mAh

So sánh 3 phiên bản vivo Y31d

Bản 8GB/128GB đắt hơn bản 4GB/128GB 2.100.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 4 GB).

4GB/128GB6GB/128GB8GB/128GB
Giá7.990.000₫8.990.000₫10.090.000₫
RAM4 GB6 GB8 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
4GB/128GB6GB/128GB8GB/128GB
Hệ điều hànhAndroid 16Android 16Android 16
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 6s Gen 2 4G 8 nhânSnapdragon 6s Gen 2 4G 8 nhânSnapdragon 6s Gen 2 4G 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.9 GHz, 4 nhân 1.9 GHz4 nhân 2.9 GHz, 4 nhân 1.9 GHz4 nhân 2.9 GHz, 4 nhân 1.9 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G57Mali-G57Mali-G57
Dung lượng lưu trữ128 GB128 GB128 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 2 MPChính 50 MP & Phụ 2 MPChính 50 MP & Phụ 2 MP
Độ phân giải camera trước8 MP8 MP8 MP
Công nghệ màn hìnhLCDLCDLCD
Độ phân giải màn hìnhHD+ (720 x 1570 Pixels)HD+ (720 x 1570 Pixels)HD+ (720 x 1570 Pixels)
Màn hình rộng6.75" - Tần số quét 120 Hz6.75" - Tần số quét 120 Hz6.75" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1250 nits1250 nits1250 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực AGC DT-Star2 PlusKính cường lực AGC DT-Star2 PlusKính cường lực AGC DT-Star2 Plus
Dung lượng pin7200mAh7200mAh7200mAh
Hỗ trợ sạc tối đa44 W44 W44 W
Kháng nước, bụiIP68, IP69, IP69+IP68, IP69, IP69+IP68, IP69, IP69+
Mạng di độngHỗ trợ 4GHỗ trợ 4GHỗ trợ 4G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng PolymerKhung & Mặt lưng PolymerKhung & Mặt lưng Polymer
Kích thước, khối lượngDài 166.64 mm - Ngang 78.43 mm - Dày 8.39 (Xám Đen), 8.49 (Trắng) - Nặng 219 gDài 166.64 mm - Ngang 78.43 mm - Dày 8.39 (Xám Đen), 8.49 (Trắng) - Nặng 219 gDài 166.64 mm - Ngang 78.43 mm - Dày 8.39 (Xám Đen), 8.49 (Trắng) - Nặng 219 g
Thời điểm ra mắt01/202601/202601/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Xem trang so sánh phiên bản →

Cân nhắc thêm — cùng hãng, cạnh giá

Nhận máy: trong hộp có gì, kiểm gì, cài gì

Trong hộp thường có

  • Máy, đã dán sẵn màng bảo vệ màn hình ở một số hãng
  • Cáp sạc (phần lớn nay là USB-C hai đầu)
  • Que chọc SIM và sách hướng dẫn, phiếu bảo hành
  • ⚠️ CỦ SẠC: nhiều hãng lớn đã BỎ khỏi hộp từ vài đời máy nay. Không thấy củ sạc chưa chắc là thiếu đồ — nhưng phải hỏi rõ trước khi trả tiền

Kiểm trước khi rời cửa hàng

  • Đối chiếu số IMEI trên máy (bấm *#06#) với số in trên vỏ hộp
  • Xem máy đã kích hoạt bảo hành chưa, và bảo hành tính từ ngày nào
  • Thử màn hình vùng rìa, camera trước/sau, loa, cổng sạc ngay tại quầy
  • Giữ hoá đơn: phần lớn chính sách đổi lỗi trong 7–30 ngày đều đòi hoá đơn

Phần mềm nên cài trước

Chỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.

Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Tất cả điện thoại