CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các phiên bản vivo V60 Lite 5G

vivo V60 Lite 5G

2 phiên bản: 256GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 512GB đắt hơn bản 256GB 2.500.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 8 GB); Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).

256GB512GB
Giá10.490.000₫12.990.000₫
RAM8 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB512 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
256GB512GB
Hệ điều hànhAndroid 15Android 15
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 7360-Turbo 8 nhânMediaTek Dimensity 7360-Turbo 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2 GHz4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2 GHz
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 8 MPChính 50 MP & Phụ 8 MP
Độ phân giải camera trước32 MP32 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2392 Pixels)Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
Màn hình rộng6.77" - Tần số quét 120 Hz6.77" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3000 nits3000 nits
Dung lượng pin6500 mAh6500 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa90 W90 W
Kháng nước, bụiIP65IP65
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượngDài 163.77 mm - Ngang 76.28 mm - Dày 7.59 mm (Đen & Xanh) | 7.69 mm (Hồng) - Nặng 194gDài 163.77 mm - Ngang 76.28 mm - Dày 7.59 mm (Đen & Xanh) | 7.69 mm (Hồng) - Nặng 194g
Thời điểm ra mắt10/202510/2025

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang vivo V60 Lite 5G