CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Xiaomi Redmi 15 và Xiaomi Redmi 15C

Xiaomi Redmi 15Xiaomi Redmi 154.690.000₫Xem chi tiết →
vs
Xiaomi Redmi 15CXiaomi Redmi 15C4.690.000₫Xem chi tiết →

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Xiaomi Redmi 15Xiaomi Redmi 15Xiaomi Redmi 15CXiaomi Redmi 15C
Giá từ4.690.000₫4.690.000₫
Thương hiệuXiaomiXiaomi
Số phiên bản12
Hệ điều hànhAndroid 15Xiaomi HyperOS 2
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 685 8 nhânMediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.9 GHz2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 610Mali-G52 MC2
RAM8 GB4 GB
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2340 Pixels)HD+ (720 x 1600 Pixels)
Màn hình rộng6.9" - Tần số quét 144 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa850 nits810 nits
Dung lượng pin7000 mAh6000 mAh
Chất liệuKhung hợp kim nhôm & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượngDài 169.48 mm - Ngang 80.45 mm - Dày 8.4 mm - Nặng 214 gDài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm - Nặng 205 g
Thời điểm ra mắt08/202510/2025
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Xiaomi Redmi 15Xiaomi Redmi 15Xiaomi Redmi 15CXiaomi Redmi 15C
Dung lượng lưu trữ128 GB128 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ QVGAChính 50 MP & Phụ QVGA
Độ phân giải camera trước8 MP8 MP
Công nghệ màn hìnhIPS LCDIPS LCD
Hỗ trợ sạc tối đa33 W33 W
Kháng nước, bụiIP64IP64
Mạng di độngHỗ trợ 4GHỗ trợ 4G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác