So sánh iPhone 17 và iPhone 16 Plus
Bản iPhone 16 Plus đắt hơn bản iPhone 17 1.000.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành iOS 18 (bản kia iOS 26); Chip xử lý (CPU) Apple A18 6 nhân (bản kia Apple A19 6 nhân); Dung lượng lưu trữ 128 GB (bản kia 256 GB).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
iPhone 17 | iPhone 16 Plus | |
|---|---|---|
| Giá từ | 24.990.000₫ | 25.990.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (iPhone) | Apple (iPhone) |
| Số phiên bản | 2 | 2 |
| Hệ điều hành | iOS 26 | iOS 18 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple A19 6 nhân | Apple A18 6 nhân |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 48 MP & Phụ 48 MP | Chính 48 MP & Phụ 12 MP |
| Độ phân giải camera trước | 18 MP | 12 MP |
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1206 x 2622 Pixels) | Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.3" - Tần số quét 120 Hz | 6.7" - Tần số quét 60 Hz |
| Độ sáng tối đa | 3000 nits | 2000 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield 2 | Kính cường lực Ceramic Shield |
| Dung lượng pin | 30 giờ | 27 giờ |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 40 W | 20 W |
| Kích thước, khối lượng | Dài 149.6 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.95 mm - Nặng 177 g | Dài 160.9 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 199 g |
| Thời điểm ra mắt | 09/2025 | 09/2024 |
| RAM | — | 8 GB |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
iPhone 17 | iPhone 16 Plus | |
|---|---|---|
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 5 nhân | Apple GPU 5 nhân |
| Công nghệ màn hình | OLED | OLED |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
iPhone 17
iPhone 16 Plus