So sánh iPhone 13 và iPhone 16e
Bản iPhone 16e đắt hơn bản iPhone 13 3.000.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành iOS 18 (bản kia iOS 17); Chip xử lý (CPU) Apple A18 6 nhân (bản kia Apple A15 Bionic); RAM 8 GB (bản kia 4 GB).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
iPhone 13 | iPhone 16e | |
|---|---|---|
| Giá từ | 13.990.000₫ | 16.990.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (iPhone) | Apple (iPhone) |
| Số phiên bản | 1 | 2 |
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 18 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple A15 Bionic | Apple A18 6 nhân |
| Tốc độ CPU | 3.22 GHz | — |
| RAM | 4 GB | 8 GB |
| Độ phân giải camera sau | 2 camera 12 MP | 48 MP |
| Dung lượng pin | 3240 mAh | 26 giờ |
| Kích thước, khối lượng | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.65 mm - Nặng 173 g | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 167 g |
| Thời điểm ra mắt | 09/2021 | 02/2025 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
iPhone 13 | iPhone 16e | |
|---|---|---|
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | OLED | OLED |
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels) | Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.1" - Tần số quét 60 Hz | 6.1" - Tần số quét 60 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1200 nits | 1200 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Kính cường lực Ceramic Shield |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
iPhone 13
iPhone 16e