So sánh iPhone 12 và iPhone 13
Bản iPhone 13 đắt hơn bản iPhone 12 2.200.000₫ — đổi lại: Chip xử lý (CPU) Apple A15 Bionic (bản kia Apple A14 Bionic); Tốc độ CPU 3.22 GHz (bản kia 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz); Dung lượng lưu trữ 128 GB (bản kia 64 GB).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
iPhone 12 | iPhone 13 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 11.790.000₫ | 13.990.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (iPhone) | Apple (iPhone) |
| Chip xử lý (CPU) | Apple A14 Bionic | Apple A15 Bionic |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 3.22 GHz |
| Dung lượng lưu trữ | 64 GB | 128 GB |
| Dung lượng pin | 2815 mAh | 3240 mAh |
| Kích thước, khối lượng | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 164 g | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.65 mm - Nặng 173 g |
| Thời điểm ra mắt | 10/2020 | 09/2021 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
iPhone 12 | iPhone 13 | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 17 |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân |
| RAM | 4 GB | 4 GB |
| Độ phân giải camera sau | 2 camera 12 MP | 2 camera 12 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | OLED | OLED |
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels) | Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.1" - Tần số quét 60 Hz | 6.1" - Tần số quét 60 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1200 nits | 1200 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Kính cường lực Ceramic Shield |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
iPhone 12
iPhone 13