So sánh các phiên bản Mitsubishi Triton
Mitsubishi Triton có 7 phiên bản niêm yết: 4x2 AT MIVEC (Euro 5) · 2WD AT GLX · 4×4 MT (Euro 4) · Athlete 4x2 AT (Euro 5) · 2WD AT Premium · Athlete 4×4 AT (Euro 5) · 4WD AT Athlete. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 4WD AT Athlete đắt hơn bản 4x2 AT MIVEC (Euro 5) 274 triệu — nguồn chỉ công bố giá theo phiên bản, chưa có bảng thông số từng bản.
| 4x2 AT MIVEC (Euro 5) | 2WD AT GLX | 4×4 MT (Euro 4) | Athlete 4x2 AT (Euro 5) | 2WD AT Premium | Athlete 4×4 AT (Euro 5) | 4WD AT Athlete | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | 650 triệu | 655 triệu | 690 triệu | 780 triệu | 782 triệu | 905 triệu | 924 triệu |
Nguồn: Bảng giá Mitsubishi trên bonbanh.com · cập nhật 2026-08 · Giá niêm yết theo bảng giá công khai, không phải giá lăn bánh.