So sánh các phiên bản Kia Sorento
Kia Sorento có 10 phiên bản niêm yết: Premium 2.5G AT · Signature 2.5G AT AWD (7 chỗ) · Premium 1.6L Hybrid · Signature 2.5G (FWD) · Signature 2.5G (AWD) · HEV 1.6 Turbo Signature · Signature 2.2D (FWD) · Premium 1.6L Plug-In Hybrid · HEV 1.6 Turbo Signature AWD · Signature 2.2D (AWD). Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản Signature 2.2D (AWD) đắt hơn bản Premium 2.5G AT 470 triệu — nguồn chỉ công bố giá theo phiên bản, chưa có bảng thông số từng bản.
| Premium 2.5G AT | Signature 2.5G AT AWD (7 chỗ) | Premium 1.6L Hybrid | Signature 2.5G (FWD) | Signature 2.5G (AWD) | HEV 1.6 Turbo Signature | Signature 2.2D (FWD) | Premium 1.6L Plug-In Hybrid | HEV 1.6 Turbo Signature AWD | Signature 2.2D (AWD) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | 999 triệu | 1.099 triệu | 1.149 triệu | 1.199 triệu | 1.329 triệu | 1.349 triệu | 1.389 triệu | 1.399 triệu | 1.399 triệu | 1.469 triệu |
Nguồn: Bảng giá Kia trên bonbanh.com · cập nhật 2026-08 · Giá niêm yết theo bảng giá công khai, không phải giá lăn bánh.