So sánh các phiên bản Kia Carnival
Kia Carnival có 15 phiên bản niêm yết: Premium 2.2D 8 chỗ · Luxury 2.2D 8 chỗ · 2.2D Luxury 8S · Premium 2.2D 7 chỗ · Signature 2.2D 7 chỗ (k có cửa sổ trời) · Signature 2.2D 7 chỗ · 2.2D Premium 8S · 2.2D Premium 7S · 2.2D Signature 7S · 1.6L Turbo HEV Premium 7S · Signature 3.5G 7 chỗ · 1.6L Turbo Hybrid Signature · 1.6L Turbo Hybrid Signature (Tùy chọn 2 hàng ghế VIP) · Royal 2 chỗ · Royal 4 chỗ. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản Royal 4 chỗ đắt hơn bản Premium 2.2D 8 chỗ 1.300 triệu — nguồn chỉ công bố giá theo phiên bản, chưa có bảng thông số từng bản.
| Premium 2.2D 8 chỗ | Luxury 2.2D 8 chỗ | 2.2D Luxury 8S | Premium 2.2D 7 chỗ | Signature 2.2D 7 chỗ (k có cửa sổ trời) | Signature 2.2D 7 chỗ | 2.2D Premium 8S | 2.2D Premium 7S | 2.2D Signature 7S | 1.6L Turbo HEV Premium 7S | Signature 3.5G 7 chỗ | 1.6L Turbo Hybrid Signature | 1.6L Turbo Hybrid Signature (Tùy chọn 2 hàng ghế VIP) | Royal 2 chỗ | Royal 4 chỗ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | 1.279 triệu | 1.299 triệu | 1.299 triệu | 1.319 triệu | 1.359 triệu | 1.429 triệu | 1.479 triệu | 1.519 triệu | 1.589 triệu | 1.619 triệu | 1.759 triệu | 1.799 triệu | 1.879 triệu | 2.509 triệu | 2.579 triệu |
Nguồn: Bảng giá Kia trên bonbanh.com · cập nhật 2026-08 · Giá niêm yết theo bảng giá công khai, không phải giá lăn bánh.