CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Xiaomi A 4K 55 inch L55MB-ASEA 2026 và QLED Xiaomi A Pro 4K 55 inch L55MB-APSEA 2026

Xiaomi A 4K 55 inch L55MB-ASEA 20269.990.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
QLED Xiaomi A Pro 4K 55 inch L55MB-APSEA 202610.990.000₫Xem chi tiết →

Bản QLED Xiaomi A Pro 4K 55 inch L55MB-APSEA 2026 đắt hơn bản Xiaomi A 4K 55 inch L55MB-ASEA 2026 1.000.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Google Tivi QLED (bản kia Google Tivi); Công nghệ hình ảnh Tăng cường chuyển động MEMC HDR10+ Quantum Dot FilmMaker Mode Màn hình bảo vệ mắt Low Blue Light (bản kia Tăng cường chuyển động MEMC HDR10 FilmMaker Mode Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI Màn hình bảo vệ mắt ).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Xiaomi A 4K 55 inch L55MB-ASEA 2026QLED Xiaomi A Pro 4K 55 inch L55MB-APSEA 2026
Giá từ9.990.000₫10.990.000₫
Thương hiệuXiaomiXiaomi
Loại TiviGoogle TiviGoogle Tivi QLED
Công nghệ hình ảnhTăng cường chuyển động MEMC HDR10 FilmMaker Mode Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI Màn hình bảo vệ mắt Tăng cường chuyển động MEMC HDR10+ Quantum Dot FilmMaker Mode Màn hình bảo vệ mắt Low Blue Light
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Xiaomi A 4K 55 inch L55MB-ASEA 2026QLED Xiaomi A Pro 4K 55 inch L55MB-APSEA 2026
Kích cỡ màn hình55 inch55 inch
Độ phân giải4K (Ultra HD)4K (Ultra HD)
Loại màn hìnhĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCDĐèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD
Hệ điều hànhGoogle TVGoogle TV
Nơi sản xuấtViệt NamViệt Nam
Năm ra mắt20252025
Bộ xử lýBộ xử lý Mali-G52 MC1Bộ xử lý Mali-G52 MC1
Tần số quét thực60 Hz60 Hz
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng ViệtTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt
Remote thông minhRemote Bluetooth 360°Remote Bluetooth 360°
Ứng dụng phổ biếnYouTube Netflix Prime VideoYouTube Netflix Prime Video
Tổng công suất loa20W20W
Âm thanh vòmDolby Audio DTS-X DTS Virtual:XDolby Audio DTS-X DTS Virtual:X
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
Kích thước có chân, đặt bànNgang 122.6 cm - Cao 77 cm - Dày 31.2 cmNgang 122.6 cm - Cao 77 cm - Dày 31.2 cm
Khối lượng có chân9.2 kg9.2 kg

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác