So sánh QLED TCL AI 4K 75 inch 75P7K và QLED TCL 4K 75 inch 75P7L
vs
QLED TCL 4K 75 inch 75P7L25.490.000₫Xem chi tiết →
Bản QLED TCL 4K 75 inch 75P7L đắt hơn bản QLED TCL AI 4K 75 inch 75P7K 3.500.000₫ — đổi lại: Năm ra mắt 2026 (bản kia 2025); Công nghệ hình ảnh HLG HDR10+ HDR Dolby Vision Quantum Dot (bản kia HDR10+ Dolby Vision Quantum Dot Công nghệ giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt Low Blue Light Tăng cường chuyển động MEMC 60Hz); Ứng dụng phổ biến YouTube Netflix Clip TV FPT Play VieON Trình duyệt web (bản kia YouTube Nhac.vn Netflix Clip TV FPT Play VieON Trình duyệt web).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QLED TCL AI 4K 75 inch 75P7K | QLED TCL 4K 75 inch 75P7L | |
|---|---|---|
| Giá từ | 21.990.000₫ | 25.490.000₫ |
| Thương hiệu | TCL | TCL |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Công nghệ hình ảnh | HDR10+ Dolby Vision Quantum Dot Công nghệ giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt Low Blue Light Tăng cường chuyển động MEMC 60Hz | HLG HDR10+ HDR Dolby Vision Quantum Dot |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Nhac.vn Netflix Clip TV FPT Play VieON Trình duyệt web | YouTube Netflix Clip TV FPT Play VieON Trình duyệt web |
| Tổng công suất loa | 30W | 20W |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QLED TCL AI 4K 75 inch 75P7K | QLED TCL 4K 75 inch 75P7L | |
|---|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi QLED | Google Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch | 75 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: HVA | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: HVA |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý AiPQ | Bộ xử lý AiPQ |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos DTS Virtual:X | Dolby Atmos DTS Virtual:X |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 166.6 cm - Cao 103.5 cm - Dày 34.7 cm | Ngang 166.6 cm - Cao 103.5 cm - Dày 34.7 cm |
| Khối lượng có chân | 23.2 kg | 23.2 kg |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.