So sánh QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80C và QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80D
QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80C25.500.000₫Xem chi tiết →
vsQLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80D25.500.000₫Xem chi tiết →
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80C | QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80D | |
|---|---|---|
| Giá từ | 25.500.000₫ | 25.500.000₫ |
| Thương hiệu | Samsung | Samsung |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Full Array LED) , Tấm nền: VA LCD | Đèn nền: LED nền (Full Array LED) |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Công nghệ hình ảnh | Supreme UHD Dimming Real Depth Enhancer Quantum HDR+ Quantum Dot Màu sắc chuẩn chứng nhận PANTONE Đèn nền Direct Full Ar | Supreme UHD Dimming Quantum HDR+ Quantum Dot Tối ưu độ sáng HDR Brightness Optimizer Đèn nền Direct Full Array Nâng cấp |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Neural Quantum 4K AI 20 nơ-ron | Bộ xử lý AI NQ4 thế hệ 2 |
| Remote thông minh | One Remote sạc qua USB C & ánh sáng | Điều khiển One Remote Control tích hợp Solar Cell Remote |
| Khối lượng có chân | 19.8 Kg | 19.8 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80C | QLED Samsung AI 4K 55 inch QA55Q80D | |
|---|---|---|
| Loại Tivi | Smart Tivi QLED | Smart Tivi QLED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Hệ điều hành | Tizen™ | Tizen™ |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Tần số quét thực | 100 Hz/120 Hz | 100 Hz/120 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Bixby có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Bixby có tiếng Việt |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Clip TV FPT Play MyTV VieON Spotify Trình duyệt web Amazon Prime video Apple TV | YouTube Netflix Clip TV FPT Play MyTV VieON Spotify Trình duyệt web Amazon Prime video Apple TV |
| Tổng công suất loa | 40W | 40W |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos Âm thanh chuyển động theo hình ảnh OTS Lite | Dolby Atmos Âm thanh chuyển động theo hình ảnh OTS Lite |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.76 cm - Cao 76.8 cm - Dày 25.3 cm | Ngang 122.76 cm - Cao 76.8 cm - Dày 25.3 cm |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.