So sánh OLED Sony AI 4K 55 inch K-55XR80M2 và OLED Sony AI 4K 65 inch K-65XR80
vs
OLED Sony AI 4K 65 inch K-65XR8060.860.000₫Xem chi tiết →
Bản OLED Sony AI 4K 65 inch K-65XR80 đắt hơn bản OLED Sony AI 4K 55 inch K-55XR80M2 5.870.000₫ — đổi lại: Kích cỡ màn hình 65 inch (bản kia 55 inch); Loại màn hình Tấm nền: OLED (bản kia Tấm nền: QD-OLED); Năm ra mắt 2024 (bản kia 2025).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| OLED Sony AI 4K 55 inch K-55XR80M2 | OLED Sony AI 4K 65 inch K-65XR80 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 54.990.000₫ | 60.860.000₫ |
| Thương hiệu | Sony | Sony |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 65 inch |
| Loại màn hình | Tấm nền: QD-OLED | Tấm nền: OLED |
| Năm ra mắt | 2025 | 2024 |
| Công nghệ hình ảnh | Tăng cường tương phản XR Contrast Booster 25 HLG HDR10 Dolby Vision Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR Tính nă | Tăng cường tương phản XR Contrast Booster 15 HLG HDR10 Dolby Vision Tăng cường màu sắc XR Triluminos Pro Đồng bộ khung h |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX830V) | Remote có đèn nền tích hợp micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX920V) |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play VieON Eco Dashboard | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play VieON Eco Dashboard |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio Dolby Atmos DTS DTS Digital Surround Âm thanh vòm S-Force Front Surround | Dolby Atmos DTS Digital Surround Nâng cấp âm thanh vòm 3D Âm thanh vòm S-Force Front Surround |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.4 cm - Cao 72.2 cm - Dày 27.5 cm | Ngang 144.2 cm - Cao 90.8 cm - Dày 24.8 cm |
| Khối lượng có chân | 18.4 kg | 23.2 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| OLED Sony AI 4K 55 inch K-55XR80M2 | OLED Sony AI 4K 65 inch K-65XR80 | |
|---|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi OLED | Google Tivi OLED |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Malaysia |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý XR Processor | Bộ xử lý XR Processor |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 120 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Tổng công suất loa | 50W | 50W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.