CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh OLED LG AI 4K 77 inch OLED77B5PSA và QNED LG AI 4K 100 inch 100QNED86BS

OLED LG AI 4K 77 inch OLED77B5PSA78.390.000₫rẻ hơn 19.600.000₫Xem chi tiết →
vs
QNED LG AI 4K 100 inch 100QNED86BS97.990.000₫Xem chi tiết →

Bản QNED LG AI 4K 100 inch 100QNED86BS đắt hơn bản OLED LG AI 4K 77 inch OLED77B5PSA 19.600.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi QNED (bản kia Smart Tivi OLED); Kích cỡ màn hình 100 inch (bản kia 77 inch); Loại màn hình Đèn nền: Mini LED (bản kia Tấm nền: OLED).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

OLED LG AI 4K 77 inch OLED77B5PSAQNED LG AI 4K 100 inch 100QNED86BS
Giá từ78.390.000₫97.990.000₫
Thương hiệuLGLG
Loại TiviSmart Tivi OLEDSmart Tivi QNED
Kích cỡ màn hình77 inch100 inch
Loại màn hìnhTấm nền: OLEDĐèn nền: Mini LED
Hệ điều hànhwebOS 25webOS 26
Năm ra mắt20252026
Công nghệ hình ảnhĐiều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode Dải màu rộng OLED Color Công nghệ điểm ảnHLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Công nghệ Precision Dimming Pro VRR 144 Hz Motion Pro Chống xé
Bộ xử lýBộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen2Bộ xử lý α8 AI Processor 4K Gen3
Điều khiển bằng giọng nóiTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằngTìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt
Remote thông minhMagic RemoteAI Magic Remote MR26
Ứng dụng phổ biếnYouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieONYouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON
Tổng công suất loa20W40W
Âm thanh vòmDolby AtmosDolby Digital
Kích thước có chân, đặt bànNgang 171.9 cm - Cao 105.7 cm - Dày 31.9 cmNgang 223 cm - Cao 137.2/132.4 cm - Dày 43.4 cm
Khối lượng có chân23.5 kg75.6 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OLED LG AI 4K 77 inch OLED77B5PSAQNED LG AI 4K 100 inch 100QNED86BS
Độ phân giải4K (Ultra HD)4K (Ultra HD)
Nơi sản xuấtIndonesiaIndonesia
Tần số quét thực120 Hz120 Hz
Kết nối InternetWi-Fi Cổng mạng LANWi-Fi Cổng mạng LAN
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác