So sánh OLED LG AI 4K 83 inch OLED83C6PSA và OLED evo LG AI 4K 83 inch OLED83C5PSA
vs
OLED evo LG AI 4K 83 inch OLED83C5PSA126.590.000₫Xem chi tiết →
Bản OLED evo LG AI 4K 83 inch OLED83C5PSA đắt hơn bản OLED LG AI 4K 83 inch OLED83C6PSA 26.700.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Smart Tivi OLED evo (bản kia Smart Tivi OLED); Loại màn hình Tấm nền: OLED evo (bản kia Tấm nền: OLED); Hệ điều hành webOS 25 (bản kia webOS 26).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| OLED LG AI 4K 83 inch OLED83C6PSA | OLED evo LG AI 4K 83 inch OLED83C5PSA | |
|---|---|---|
| Giá từ | 99.890.000₫ | 126.590.000₫ |
| Thương hiệu | LG | LG |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED | Smart Tivi OLED evo |
| Loại màn hình | Tấm nền: OLED | Tấm nền: OLED evo |
| Hệ điều hành | webOS 26 | webOS 25 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2025 |
| Công nghệ hình ảnh | α11 AI Super Upscaling 4K HLG HDR10 Dolby Vision FilmMaker Mode AI HDR Remastering Dải màu siêu rộng Perfect Color Dải m | α9 AI Super Upscaling 4K Điều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness OLED Dynamic Tone Mapping Pro HLG HDR10 Dolby Vision F |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α11 AI Processor 4K Gen3 | Bộ xử lý α9 AI Processor 4K Gen8 |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search - tìm kiếm bằng |
| Remote thông minh | AI Magic Remote MR26 | Magic Remote |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix FPT Play Apple TV+ VTV Go VieON | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play TV 360 VieON |
| Âm thanh vòm | Dolby Digital | Dolby Atmos |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 184.2 cm - Cao 109.6 cm - Dày 29.7 cm | Ngang 184.2 cm - Cao 109.6/114.4 cm - Dày 29.7 cm |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| OLED LG AI 4K 83 inch OLED83C6PSA | OLED evo LG AI 4K 83 inch OLED83C5PSA | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 83 inch | 83 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Nơi sản xuất | Indonesia | Indonesia |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 120 Hz |
| Tổng công suất loa | 40W | 40W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Khối lượng có chân | 33 kg | 33 kg |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.