So sánh QLED Mini LED Sony AI 4K 65 inch K-65XR70 và Mini LED Sony AI 4K 75 inch K-75XR50
vs
Mini LED Sony AI 4K 75 inch K-75XR5052.990.000₫Xem chi tiết →
Bản Mini LED Sony AI 4K 75 inch K-75XR50 đắt hơn bản QLED Mini LED Sony AI 4K 65 inch K-65XR70 8.820.000₫ — đổi lại: Kích cỡ màn hình 75 inch (bản kia 65 inch); Năm ra mắt 2025 (bản kia 2024); Công nghệ hình ảnh Tăng cường tương phản XR Contrast Booster 10 HLG HDR10 Dolby Vision Kiểm soát đèn nền XR Backlight Master Drive Tăng cườ (bản kia Tăng cường tương phản XR Contrast Booster 20 HLG HDR10 Dolby Vision Kiểm soát đèn nền XR Backlight Master Drive Tăng cườ).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QLED Mini LED Sony AI 4K 65 inch K-65XR70 | Mini LED Sony AI 4K 75 inch K-75XR50 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 44.170.000₫ | 52.990.000₫ |
| Thương hiệu | Sony | Sony |
| Kích cỡ màn hình | 65 inch | 75 inch |
| Năm ra mắt | 2024 | 2025 |
| Công nghệ hình ảnh | Tăng cường tương phản XR Contrast Booster 20 HLG HDR10 Dolby Vision Kiểm soát đèn nền XR Backlight Master Drive Tăng cườ | Tăng cường tương phản XR Contrast Booster 10 HLG HDR10 Dolby Vision Kiểm soát đèn nền XR Backlight Master Drive Tăng cườ |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX820V) | Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX830V) |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) FPT Play VieON Eco Dashboard | YouTube Netflix FPT Play VieON Eco Dashboard |
| Âm thanh vòm | Dolby Atmos DTS Digital Surround Nâng cấp âm thanh vòm 3D Âm thanh vòm S-Force Front Surround | Dolby Audio Dolby Atmos DTS DTS Digital Surround Âm thanh vòm S-Force Front Surround |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 144.5 cm - Cao 85.6 cm - Dày 34.5 cm | Ngang 167.1 cm - Cao 99 cm - Dày 40.5 cm |
| Khối lượng có chân | 28.3 kg | 38.6 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QLED Mini LED Sony AI 4K 65 inch K-65XR70 | Mini LED Sony AI 4K 75 inch K-75XR50 | |
|---|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi Mini LED | Google Tivi Mini LED |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | Đèn nền: Mini LED , Tấm nền: LCD | Đèn nền: Mini LED , Tấm nền: LCD |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Malaysia |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý XR Processor | Bộ xử lý XR Processor |
| Tần số quét thực | 120 Hz | 120 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Tổng công suất loa | 40W | 40W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.