So sánh QD-MiniLED Xiaomi S Pro 4K 75 inch L75MB-SSEA 2026 và Màn hình thông minh Xiaomi 4K 85 inch Smart Display S L85MC-STWN 2026
vs
Màn hình thông minh Xiaomi 4K 85 inch Smart Display S L85MC-STWN 202635.990.000₫Xem chi tiết →
Bản Màn hình thông minh Xiaomi 4K 85 inch Smart Display S L85MC-STWN 2026 đắt hơn bản QD-MiniLED Xiaomi S Pro 4K 75 inch L75MB-SSEA 2026 8.000.000₫ — đổi lại: Kích cỡ màn hình 85 inch (bản kia 75 inch); Loại màn hình Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD (bản kia Đèn nền: Mini LED , Tấm nền: VA LCD); Nơi sản xuất Trung Quốc (bản kia Việt Nam).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QD-MiniLED Xiaomi S Pro 4K 75 inch L75MB-SSEA 2026 | Màn hình thông minh Xiaomi 4K 85 inch Smart Display S L85MC-STWN 2026 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 27.990.000₫ | 35.990.000₫ |
| Thương hiệu | Xiaomi | Xiaomi |
| Kích cỡ màn hình | 75 inch | 85 inch |
| Loại màn hình | Đèn nền: Mini LED , Tấm nền: VA LCD | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Trung Quốc |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Công nghệ hình ảnh | Tăng cường chuyển động MEMC HLG HDR10+ Dolby Vision Xiaomi Visual Engine Pro Màn hình chống phản chiếu Local Dimming Zon | HLG HDR10+ HDR10 Dolby Vision |
| Bộ xử lý | MT9653 | Bộ xử lý Mali-G52 MC1 |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Spotify | YouTube Netflix Prime Video |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio Dolby Atmos DTS:X | Dolby Atmos DTS-X |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | — |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 166.7 cm - Cao 103 cm - Dày 35.1 cm | Ngang 189 cm - Cao 115.4 cm - Dày 41.3 cm |
| Khối lượng có chân | 26.2 kg | 33.4 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QD-MiniLED Xiaomi S Pro 4K 75 inch L75MB-SSEA 2026 | Màn hình thông minh Xiaomi 4K 85 inch Smart Display S L85MC-STWN 2026 | |
|---|---|---|
| Loại Tivi | Google Tivi QD-Mini LED | Google Tivi QD-Mini LED |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Tần số quét thực | 144 Hz | 144 Hz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt |
| Remote thông minh | Remote Bluetooth 360° | Remote Bluetooth 360° |
| Tổng công suất loa | 30W | 30W |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.