So sánh QLED Aqua 4K 55 inch AQT55S80EUX và Aqua 4K 55 inch AQT55K85FUX
vs
Aqua 4K 55 inch AQT55K85FUX9.990.000₫Xem chi tiết →
Bản Aqua 4K 55 inch AQT55K85FUX đắt hơn bản QLED Aqua 4K 55 inch AQT55S80EUX 1.500.000₫ — đổi lại: Loại Tivi Google Tivi (bản kia Google Tivi QLED); Năm ra mắt 2025 (bản kia 2024); Công nghệ hình ảnh Super High Contrast HDR10 Dải màu rộng Wide Color Gamut Tăng cường chuyển động MEMC Super Wide Angle Giảm độ trễ chơi ga (bản kia HLG HDR10 Quantum Dot Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR Tăng cường chuyển động MEMC Giảm độ trễ chơi game Aut).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| QLED Aqua 4K 55 inch AQT55S80EUX | Aqua 4K 55 inch AQT55K85FUX | |
|---|---|---|
| Giá từ | 8.490.000₫ | 9.990.000₫ |
| Thương hiệu | Aqua | Aqua |
| Loại Tivi | Google Tivi QLED | Google Tivi |
| Năm ra mắt | 2024 | 2025 |
| Công nghệ hình ảnh | HLG HDR10 Quantum Dot Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR Tăng cường chuyển động MEMC Giảm độ trễ chơi game Aut | Super High Contrast HDR10 Dải màu rộng Wide Color Gamut Tăng cường chuyển động MEMC Super Wide Angle Giảm độ trễ chơi ga |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý ARM Advanced Multi-Core Cortex CA55 | Bộ xử lý ARM Quad Core 1.5 GHz |
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Google Assistant có tiếng Việt | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt AI Voice Search: Tìm kiếm giọng nói từ màn hình Home bằng tiếng Việt Goo |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Clip TV FPT Play Spotify Google Play | YouTube Netflix FPT Play Google Play |
| Âm thanh vòm | Dolby Audio | Dolby Digital |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.5 cm - Cao 75 cm - Dày 25.2 cm | Ngang 122.5 cm - Cao 74.7 cm - Dày 22 cm |
| Khối lượng có chân | 11 kg | 9.6 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| QLED Aqua 4K 55 inch AQT55S80EUX | Aqua 4K 55 inch AQT55K85FUX | |
|---|---|---|
| Kích cỡ màn hình | 55 inch | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD | Đèn nền: LED nền (Direct LED) , Tấm nền: VA LCD |
| Hệ điều hành | Google TV | Google TV |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Việt Nam |
| Tần số quét thực | 60 Hz | 60 Hz |
| Remote thông minh | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói | Remote tích hợp micro tìm kiếm bằng giọng nói |
| Tổng công suất loa | 24W | 24W |
| Kết nối Internet | Wi-Fi Cổng mạng LAN | Wi-Fi Cổng mạng LAN |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.