So sánh Xiaomi Redmi Buds 8 Lite và Xiaomi Buds 6
Bản Xiaomi Buds 6 đắt hơn bản Xiaomi Redmi Buds 8 Lite 2.740.000₫ — đổi lại: Thời lượng pin tai nghe Dùng 6 giờ (khi tắt ANC) - Sạc 1 giờ (bản kia Dùng Khoảng 8 giờ (khi tắt ANC) - Sạc Khoảng 1.5 giờ); Thời lượng pin hộp sạc Dùng 35 giờ (Tắt ANC) - Sạc Khoảng 2 giờ (bản kia Dùng 36 giờ - Sạc Khoảng 1.5 giờ); Công nghệ âm thanh Harman AudioEFX Driver 11 mm Chống ồn chủ động Adaptive Audio Spatial Audio AptX Lossless truyền tải lên đến 2.1 Mb (bản kia EQ codec SBC Driver 12.4 mm codec AAC Hybrid ANC).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| Xiaomi Redmi Buds 8 Lite | Xiaomi Buds 6 | |
|---|---|---|
| Giá từ | 750.000₫ | 3.490.000₫ |
| Thương hiệu | Xiaomi | Xiaomi |
| Thời lượng pin tai nghe | Dùng Khoảng 8 giờ (khi tắt ANC) - Sạc Khoảng 1.5 giờ | Dùng 6 giờ (khi tắt ANC) - Sạc 1 giờ |
| Thời lượng pin hộp sạc | Dùng 36 giờ - Sạc Khoảng 1.5 giờ | Dùng 35 giờ (Tắt ANC) - Sạc Khoảng 2 giờ |
| Công nghệ âm thanh | EQ codec SBC Driver 12.4 mm codec AAC Hybrid ANC | Harman AudioEFX Driver 11 mm Chống ồn chủ động Adaptive Audio Spatial Audio AptX Lossless truyền tải lên đến 2.1 Mb |
| Tương thích | Các thiết bị có kết nối Bluetooth trong phạm vi 10m | Các thiết bị có hỗ trợ Bluetooth Thiết bị di động (iOS, Android) |
| Tiện ích | Chống nước & bụi IP54 Chống ồn gió tốc độ 6m/s Xuyên âm Sạc nhanh (Tai nghe) Khử tiếng ồn micro kép AI Hỗ trợ Google Fas | Tích hợp khả năng ghi âm Tìm tai nghe 3 Micro khử ồn AI Chống nước & bụi IP54 Cảm biến Wear Detection |
| Phím điều khiển | Phát/dừng chơi nhạc Nghe/ngắt cuộc gọi Chuyển bài hát Chuyển chế độ | Từ chối cuộc gọi Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Nhận/Ngắt cuộc gọi Bật/Tắt chống ồn |
| Kích thước | Dài 3.1 cm - Rộng 2.1 cm - Cao 2.3 cm | Dài 3.177 cm - Rộng 1.717 cm - Cao 2.056 cm |
| Khối lượng | — | 4.4 g |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| Xiaomi Redmi Buds 8 Lite | Xiaomi Buds 6 | |
|---|---|---|
| Cổng sạc | Type-C | Type-C |
| Kết nối cùng lúc | 2 thiết bị | 2 thiết bị |
| Công nghệ kết nối | Bluetooth 5.4 | Bluetooth 5.4 |
| Điều khiển | Cảm ứng chạm | Cảm ứng chạm |
| Thương hiệu của | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Sản xuất tại | Trung Quốc | Trung Quốc |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.