So sánh Tai nghe Bluetooth chụp tai Marshall Major V và Marshall Motif II A.N.C.
Bản Marshall Motif II A.N.C. đắt hơn bản Tai nghe Bluetooth chụp tai Marshall Major V 1.210.000₫ — đổi lại: Thời lượng pin tai nghe Dùng 9 giờ - Sạc 1.5 giờ (bản kia Dùng 100 giờ - Sạc 3 giờ); Công nghệ âm thanh Marshall Signature Sound Driver 6 mm Active Noise Cancelling (bản kia Marshall Signature Sound EQ Sound Công nghệ ENC Driver 40 mm); Tiện ích Điều chỉnh EQ - Âm lượng Spotify TAP Chống nước IPX5 Sạc không dây Có mic thoại (bản kia Thiết kế công thái học Spotify TAP Sạc không dây Có mic thoại Micro chống ồn, lọc gió).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| Tai nghe Bluetooth chụp tai Marshall Major V | Marshall Motif II A.N.C. | |
|---|---|---|
| Giá từ | 3.350.000₫ | 4.560.000₫ |
| Thương hiệu | Marshall | Marshall |
| Thời lượng pin tai nghe | Dùng 100 giờ - Sạc 3 giờ | Dùng 9 giờ - Sạc 1.5 giờ |
| Công nghệ âm thanh | Marshall Signature Sound EQ Sound Công nghệ ENC Driver 40 mm | Marshall Signature Sound Driver 6 mm Active Noise Cancelling |
| Tiện ích | Thiết kế công thái học Spotify TAP Sạc không dây Có mic thoại Micro chống ồn, lọc gió | Điều chỉnh EQ - Âm lượng Spotify TAP Chống nước IPX5 Sạc không dây Có mic thoại |
| Điều khiển | Phím nhấn | Cảm ứng chạm |
| Phím điều khiển | Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc M-button có thể tuỳ chỉnh Chuyển bài hát Nhận/Ngắt cuộc gọi | Tăng/giảm âm lượng Phát/dừng chơi nhạc Chuyển bài hát Bật xuyên âm Bật A.N.C. Thay đổi EQ Sound Nhận/Ngắt cuộc gọi |
| Kích thước | Dài 7 cm - Rộng 6.6 cm - Cao 4 cm | Dài 3 cm - Rộng 2 cm - Cao 1 cm |
| Khối lượng | 186 g | 4.3 g |
| Thời lượng pin hộp sạc | — | Dùng 43 giờ - Sạc 1.5 giờ |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| Tai nghe Bluetooth chụp tai Marshall Major V | Marshall Motif II A.N.C. | |
|---|---|---|
| Cổng sạc | Type-C | Type-C |
| Tương thích | MacOS Android, iOS, Windows | MacOS Android, iOS, Windows |
| Kết nối cùng lúc | 2 thiết bị | 2 thiết bị |
| Công nghệ kết nối | Bluetooth 5.3 | Bluetooth 5.3 |
| Thương hiệu của | Anh | Anh |
| Sản xuất tại | Trung Quốc | Trung Quốc |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.