So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi Pad 2
2 phiên bản: 4GB/128GB · 4GB - 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
| 4GB/128GB | 4GB - 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 6.190.000₫ | 6.190.000₫ |
| Giá niêm yết | — | 6.690.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 4GB/128GB | 4GB - 256GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | IPS LCD | IPS LCD |
| Độ phân giải | 1600 x 2560 Pixels | 1600 x 2560 Pixels |
| Màn hình rộng | 11" - Tần số quét 90 Hz | 11" - Tần số quét 90 Hz |
| Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 2 | Xiaomi HyperOS 2 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Helio G100-Ultra 8 nhân | MediaTek Helio G100-Ultra 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Mali-G57 MC2 | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 4 GB | 4 GB |
| Wifi | Wi-Fi 5 Dual-band | Wi-Fi 5 Dual-band |
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos Mở khóa bằng khuôn mặt 4 loa | Âm thanh Dolby Atmos Mở khóa bằng khuôn mặt 4 loa |
| Dung lượng pin | 9000 mAh | 9000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 18 W | 18 W |
| Chất liệu | Kim loại nguyên khối | Kim loại nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 254.58 mm - Ngang 166.04 mm - Dày 7.36 mm - Nặng 519 g | Dài 254.58 mm - Ngang 166.04 mm - Dày 7.36 mm - Nặng 519 g |
| Thời điểm ra mắt | 06/2025 | 06/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.