So sánh các phiên bản Samsung Galaxy Tab S11 WiFi
2 phiên bản: 128GB · 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 2.000.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 20.290.000₫ | 22.290.000₫ |
| Giá niêm yết | 22.490.000₫ | 24.990.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải | 1600 x 2560 Pixels | 1600 x 2560 Pixels |
| Màn hình rộng | 11" - Tần số quét 120 Hz | 11" - Tần số quét 120 Hz |
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 9400+ 8 nhân | MediaTek Dimensity 9400+ 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | ARM Immortalis-G925 | ARM Immortalis-G925 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Wifi | Wi-Fi Direct Wi-Fi 6 MIMO Dual-band 6 GHz | Wi-Fi Direct Wi-Fi 6 MIMO Dual-band 6 GHz |
| Bluetooth | v5.4 | v5.4 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Xoá vật thể AI Trợ lý phiên dịch Trợ lý ghi âm Trợ lý duyệt Web Trợ lý chỉnh ảnh Trợ lý Note quyền năng Trợ lý Google Ge | Xoá vật thể AI Trợ lý phiên dịch Trợ lý ghi âm Trợ lý duyệt Web Trợ lý chỉnh ảnh Trợ lý Note quyền năng Trợ lý Google Ge |
| Dung lượng pin | 8400 mAh | 8400 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 45 W | 45 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 165.3 mm - Ngang 253.8 mm - Dày 5.5 mm - Nặng 469 g | Dài 165.3 mm - Ngang 253.8 mm - Dày 5.5 mm - Nặng 469 g |
| Thời điểm ra mắt | 09/2025 | 09/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.