So sánh các phiên bản Samsung Galaxy Tab S10 Lite
2 phiên bản: WiFi · 6GB/128GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 6GB/128GB đắt hơn bản WiFi 2.700.000₫ — đổi lại: Kích thước, khối lượng Dài 165.8 mm - Ngang 254.3 mm - Dày 6.6 mm - Nặng 524 g (bản kia Dài 165.8 mm - Ngang 254.3 mm - Dày 6.6 mm - Nặng 523 g).
| WiFi | 6GB/128GB | |
|---|---|---|
| Giá | 8.790.000₫ | 11.490.000₫ |
| Giá niêm yết | 9.990.000₫ | — |
| Kích thước, khối lượng | Dài 165.8 mm - Ngang 254.3 mm - Dày 6.6 mm - Nặng 523 g | Dài 165.8 mm - Ngang 254.3 mm - Dày 6.6 mm - Nặng 524 g |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| WiFi | 6GB/128GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | TFT LCD | TFT LCD |
| Độ phân giải | 1320 x 2112 Pixels | 1320 x 2112 Pixels |
| Màn hình rộng | 10.9" - Tần số quét 90 Hz | 10.9" - Tần số quét 90 Hz |
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Exynos 1380 8 nhân | Exynos 1380 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Mali-G68 MP5 | Mali-G68 MP5 |
| RAM | 6 GB | 6 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Wifi | Wi-Fi 6 MIMO Dual-band | Wi-Fi 6 MIMO Dual-band |
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Xoá vật thể AI Trợ lý Google Gemini Trợ giúp viết tay AI Khoanh tròn để tìm kiếm với Google Giải toán AI AI Key Đa cửa s | Xoá vật thể AI Trợ lý Google Gemini Trợ giúp viết tay AI Khoanh tròn để tìm kiếm với Google Giải toán AI AI Key Đa cửa s |
| Dung lượng pin | 8000 mAh | 8000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 25 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Thời điểm ra mắt | 09/2025 | 09/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.