So sánh các phiên bản Lenovo Idea Tab Plus Matte Edition WiFi
2 phiên bản: 8GB · 12GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 12GB đắt hơn bản 8GB 900.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 8 GB).
| 8GB | 12GB | |
|---|---|---|
| Giá | 11.390.000₫ | 12.290.000₫ |
| Giá niêm yết | — | 12.390.000₫ |
| RAM | 8 GB | 12 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 8GB | 12GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | IPS LCD | IPS LCD |
| Độ phân giải | 1600 x 2560 Pixels | 1600 x 2560 Pixels |
| Màn hình rộng | 12.1" - Tần số quét 90 Hz | 12.1" - Tần số quét 90 Hz |
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Mediatek Dimensity 6400 8 nhân | Mediatek Dimensity 6400 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | Mali-G57 MC2 | Mali-G57 MC2 |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Wifi | Wi-Fi 5 | Wi-Fi 5 |
| Bluetooth | v5.2 | v5.2 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | DCI-P3 Micro kép | DCI-P3 Micro kép |
| Dung lượng pin | 10200 mAh | 10200 mAh |
| Chất liệu | Kim loại nguyên khối | Kim loại nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 278.8 mm - Ngang 181.05 mm - Dày 6.29 mm - Nặng 530 g | Dài 278.8 mm - Ngang 181.05 mm - Dày 6.29 mm - Nặng 530 g |
| Thời điểm ra mắt | 06/2026 | 06/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.