CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Philips AC0950/10 23W và Philips AC2220/10 28W

Philips AC0950/10 23WPhilips AC0950/10 23W3.590.000₫rẻ hơn 1.400.000₫Xem chi tiết →
vs
Philips AC2220/10 28WPhilips AC2220/10 28W4.990.000₫Xem chi tiết →

Bản Philips AC2220/10 28W đắt hơn bản Philips AC0950/10 23W 1.400.000₫ — đổi lại: Phạm vi lọc hiệu quả Phòng 109m² (bản kia Phòng 65m²); Lượng gió thổi ra lớn nhất 420 m³/h (bản kia 250 m³/h); Công suất hoạt động 28W (bản kia 23W).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Philips AC0950/10 23WPhilips AC0950/10 23WPhilips AC2220/10 28WPhilips AC2220/10 28W
Giá từ3.590.000₫4.990.000₫
Thương hiệuPhilipsPhilips
Phạm vi lọc hiệu quảPhòng 65m²Phòng 109m²
Lượng gió thổi ra lớn nhất250 m³/h420 m³/h
Công suất hoạt động23W28W
Bộ lọc bụi cho máyMàng lọc Nano Protect HEPA Màng lọc than hoạt tính Màng lọc thôBộ lọc 3 lớp (Màng lọc Nano Protect HEPA - Màng lọc than hoạt tính - Màng lọc thô)
Độ ồn cao nhất49.5 dB45 dB
Năm ra mắt20242025
Công nghệAeraSense - phản hồi chất lượng không khí theo thời gian thựcVitaShield - loại bỏ hầu hết các chất gây ô nhiễm AeraSense - phản hồi chất lượng không khí theo thời gian thực
Chế độ hoạt độngChế độ Turbo Chế độ trung bình Chế độ ngủ Chế độ tự độngChế độ tăng cường Chế độ trung bình Chế độ ngủ Chế độ tự động
Tiện íchĐiều khiển bằng điện thoại qua ứng dụng riêng Đèn báo chất lượng không khí Cảnh báo thay bộ lọc Hỗ trợ điều khiển giọng Điều khiển bằng giọng nói Đèn LED hỗ trợ chiếu sáng ban đêm Điều khiển bằng điện thoại qua ứng dụng riêng Đèn báo chất l
Kích thước - Khối lượngNgang 23.8 cm - Cao 36.4 cm - Sâu 24 cm - Nặng 2.7 kgNgang 28 cm - Cao 48.6 cm - Sâu 28 cm - Nặng 5.72 kg
Mức độ lọc5 mức
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Philips AC0950/10 23WPhilips AC0950/10 23WPhilips AC2220/10 28WPhilips AC2220/10 28W
Loại bụi lọc đượcPM0.003 PM0.01 PM0.02 PM0.03 PM0.1 PM0.2 PM0.3 PM0.5 PM1.0 PM2.5 PM10PM0.003 PM0.01 PM0.02 PM0.03 PM0.1 PM0.2 PM0.3 PM0.5 PM1.0 PM2.5 PM10
Bảng điều khiểnCảm ứngCảm ứng
Thương hiệu củaHà LanHà Lan
Nơi sản xuấtTrung QuốcTrung Quốc

Giá và thông số lấy từ Điện Máy Xanh · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (dienmayxanh.com, dienmayxanh.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác