So sánh MacBook Air 15 inch M5 32GB/1TB và MacBook Pro 14 inch M5 Pro 24GB/1TB 70W
vs
Bản MacBook Pro 14 inch M5 Pro 24GB/1TB 70W đắt hơn bản MacBook Air 15 inch M5 32GB/1TB 8.100.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Apple M5 Pro (bản kia Apple M5); Số nhân 15 (bản kia 10); Tốc độ CPU 307 GB/s memory bandwidth (bản kia 153 GB/s memory bandwidth).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
MacBook Air 15 inch M5 32GB/1TB | MacBook Pro 14 inch M5 Pro 24GB/1TB 70W | |
|---|---|---|
| Giá từ | 60.890.000₫ | 68.990.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (MacBook) | Apple (MacBook) |
| Số cấu hình | 1 | 2 |
| Công nghệ CPU | Apple M5 | Apple M5 Pro |
| Số nhân | 10 | 15 |
| Tốc độ CPU | 153 GB/s memory bandwidth | 307 GB/s memory bandwidth |
| Card màn hình | Card tích hợp - 10 nhân GPU | Card tích hợp - 16 nhân GPU |
| RAM | 32 GB | 24 GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp | — |
| Kích thước màn hình | 15.3" | 14.2" |
| Độ phân giải | Liquid Retina | Liquid Retina XDR display (3024 x 1964) |
| Tấm nền | IPS | — |
| Thông tin Pin | Li-Po, 66.5 Wh | Li-Po, 72.4 Wh |
| Thời điểm ra mắt | 2026 | 03/2026 |
| Kích thước | Dài 340.4 mm - Rộng 237.6 mm - Dày 11.5 mm - 1.51 kg | Dài 312.6 mm - Rộng 221.2 mm - Dày 15.5 mm - 1.6 kg |
| Tần số quét | — | up to 120 Hz |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MacBook Air 15 inch M5 32GB/1TB | MacBook Pro 14 inch M5 Pro 24GB/1TB 70W | |
|---|---|---|
| Ổ cứng | 1 TB SSD | 1 TB SSD |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | macOS Tahoe | macOS Tahoe |
| Chất liệu | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MacBook Air 15 inch M5 32GB/1TB
MacBook Pro 14 inch M5 Pro 24GB/1TB 70W