So sánh MacBook Air 13 inch M5 32GB/512GB 35W và MacBook Air 15 inch M5 24GB/1TB 35W
vs
Bản MacBook Air 15 inch M5 24GB/1TB 35W đắt hơn bản MacBook Air 13 inch M5 32GB/512GB 35W 500.000₫ — đổi lại: RAM 24 GB (bản kia 32 GB); Kích thước màn hình 15.3" (bản kia 13.6"); Thông tin Pin Li-Po, 66.5 Wh (bản kia Li-Po, 53.8 Wh).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
MacBook Air 13 inch M5 32GB/512GB 35W | MacBook Air 15 inch M5 24GB/1TB 35W | |
|---|---|---|
| Giá từ | 46.690.000₫ | 47.190.000₫ |
| Thương hiệu | Apple (MacBook) | Apple (MacBook) |
| Số cấu hình | 1 | 3 |
| RAM | 32 GB | 24 GB |
| Kích thước màn hình | 13.6" | 15.3" |
| Độ phân giải | Liquid Retina (2560 x 1664) | Liquid Retina |
| Thông tin Pin | Li-Po, 53.8 Wh | Li-Po, 66.5 Wh |
| Kích thước | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kg | Dài 340.4 mm - Rộng 237.6 mm - Dày 11.5 mm - 1.51 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MacBook Air 13 inch M5 32GB/512GB 35W | MacBook Air 15 inch M5 24GB/1TB 35W | |
|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Apple M5 | Apple M5 |
| Số nhân | 10 | 10 |
| Tốc độ CPU | 153 GB/s memory bandwidth | 153 GB/s memory bandwidth |
| Card màn hình | Card tích hợp - 10 nhân GPU | Card tích hợp - 10 nhân GPU |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ cứng | 512 GB SSD | 512 GB SSD |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | macOS Tahoe | macOS Tahoe |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 |
| Chất liệu | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MacBook Air 13 inch M5 32GB/512GB 35W
MacBook Air 15 inch M5 24GB/1TB 35W