CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 và Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10

Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP1021.090.000₫rẻ hơn 900.000₫Xem chi tiết →
vs
Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH1021.990.000₫Xem chi tiết →

Bản Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10 đắt hơn bản Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 900.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H (bản kia AMD Ryzen 5 - 7535HS); Số nhân 8 (bản kia 6); Tốc độ CPU 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) (bản kia 3.30 GHz (Lên đến 4.55 GHz khi tải nặng)).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10
Giá từ21.090.000₫21.990.000₫
Thương hiệuLenovoLenovo
Số cấu hình12
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7535HSIntel Core i5 Raptor Lake - 13420H
Số nhân68
Tốc độ CPU3.30 GHz (Lên đến 4.55 GHz khi tải nặng)2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon 660M GraphicsCard tích hợp - Intel UHD Graphics
Loại RAMDDR5 (1 khe RAM)DDR5 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB24 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCle Gen 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242)) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe Gen 4512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Kích thước màn hình15.3"14"
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200) - OLED
Tấm nềnIPSOLED
Độ phủ màu45% NTSC100% DCI-P3
Đèn bàn phímKhông có đènĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin PinLi-ion, 50 Wh60 Wh
Thời điểm ra mắt20262025
Kích thướcDài 343.4 mm - Rộng 239.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.59 kgDài 314.4 mm - Rộng 222.1 mm - Dày 17.9 mm - 1.33 kg
Chất liệuNắp lưng và chiếu nghỉ tay bằng nhômVỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10
Số luồng1212
RAM16 GB16 GB
Tần số quét60Hz60Hz
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác