CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP Pavilion 16 af0055TU và HP Pavilion 16 af0054TU

HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TU22.790.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
HP Pavilion 16 af0054TUHP Pavilion 16 af0054TU23.790.000₫Xem chi tiết →

Bản HP Pavilion 16 af0054TU đắt hơn bản HP Pavilion 16 af0055TU 1.000.000₫ — đổi lại: Ổ cứng 1 TB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) (bản kia 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)); Kích thước Dài 357.7 mm - Rộng 254.8 mm - Dày 17.9 mm - 1.77 kg (bản kia Dài 357.7 mm - Rộng 254.8 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kg).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0054TUHP Pavilion 16 af0054TU
Giá từ22.790.000₫23.790.000₫
Thương hiệuHPHP
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)1 TB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Kích thướcDài 357.7 mm - Rộng 254.8 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kgDài 357.7 mm - Rộng 254.8 mm - Dày 17.9 mm - 1.77 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0054TUHP Pavilion 16 af0054TU
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125UIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125U
Số nhân1212
Số luồng1414
Tốc độ CPU1.30 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)1.30 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
RAM16 GB16 GB
Loại RAMLPDDR5 (Onboard)LPDDR5 (Onboard)
Hỗ trợ RAM tối đaKhông hỗ trợ nâng cấpKhông hỗ trợ nâng cấp
Kích thước màn hình16"16"
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu62.5% sRGB62.5% sRGB
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 59 Wh3-cell Li-ion, 59 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễnWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn
Thời điểm ra mắt20242024
Chất liệuVỏ kim loạiVỏ kim loại

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác