So sánh/máy

So sánh HP Pavilion 16 af0055TU và HP 15 fd0015TU

HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TU22.790.000₫rẻ hơn 300.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fd0015TUHP 15 fd0015TU23.090.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản HP 15 fd0015TU đắt hơn bản HP Pavilion 16 af0055TU 300.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i7 Raptor Lake - 1355U (bản kia Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125U); Số nhân 10 (bản kia 12); Số luồng 12 (bản kia 14).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TUHP 15 fd0015TUHP 15 fd0015TU
Giá từ22.790.000₫23.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355U
Số nhân1210
Số luồng1412
Tốc độ CPU1.30 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Loại RAMLPDDR5 (Onboard)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Hỗ trợ RAM tối đaKhông hỗ trợ nâng cấp16 GB
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Kích thước màn hình16"15.6"
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPS—
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 59 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễnWindows 11 Home SL
Kích thướcDài 357.7 mm - Rộng 254.8 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg
Chất liệuVỏ kim loạiVỏ nhựa
Tần số quét—60Hz
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TUHP 15 fd0015TUHP 15 fd0015TU
RAM16 GB16 GB
Độ phủ màu62.5% sRGB62.5% sRGB
Thời điểm ra mắt20242024

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác