CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP 14 ep1137TU và HP 15 fd1288TU

HP 14 ep1137TUHP 14 ep1137TU25.990.000₫rẻ hơn 100.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fd1288TUHP 15 fd1288TU26.090.000₫Xem chi tiết →

Bản HP 15 fd1288TU đắt hơn bản HP 14 ep1137TU 100.000₫ — đổi lại: Hỗ trợ RAM tối đa 32 GB (bản kia 16 GB); Kích thước màn hình 15.6" (bản kia 14"); Kích thước Dài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.65 kg (bản kia Dài 324 mm - Rộng 215 mm - Dày 17.9 mm - 1.4 kg).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 14 ep1137TUHP 14 ep1137TUHP 15 fd1288TUHP 15 fd1288TU
Giá từ25.990.000₫26.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB32 GB
Kích thước màn hình14"15.6"
Kích thướcDài 324 mm - Rộng 215 mm - Dày 17.9 mm - 1.4 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.65 kg
Tấm nềnIPS
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 14 ep1137TUHP 14 ep1137TUHP 15 fd1288TUHP 15 fd1288TU
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 7 Meteor Lake - 155HIntel Core Ultra 7 Meteor Lake - 155H
Số nhân1616
Số luồng2222
Tốc độ CPU1.40 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Arc GraphicsCard tích hợp - Intel Arc Graphics
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Độ phủ màu62.5% sRGB62.5% sRGB
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 41.04 Wh3-cell Li-Po, 41.04 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác